看开看開 kàn kāi 看开 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 看开 trong tiếng Việt chấp nhận một sự thật khó chịu; vượt qua điều gì đó; vui lên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan