Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
看开看開

kàn kāi

看开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 看开 trong tiếng Việt

chấp nhận một sự thật khó chịu; vượt qua điều gì đó; vui lên

Tra từ liên quan