Kết quả tra từ “看家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
看家kān jiā
看家: trông nom nhà cửa; (về kỹ năng, khả năng) đặc biệt; xuất sắc