看家 kān jiā 看家 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 看家 trong tiếng Việt trông nom nhà cửa; (về kỹ năng, khả năng) đặc biệt; xuất sắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan