Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
看家

kān jiā

看家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 看家 trong tiếng Việt

trông nom nhà cửa; (về kỹ năng, khả năng) đặc biệt; xuất sắc

Tra từ liên quan