Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “看官”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
看官
kàn guān

(cổ) (dùng bởi tiểu thuyết gia) độc giả thân mến; (dùng bởi người kể chuyện) khán giả thân mến

Cụm từ