看官
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
看官
(cổ) (dùng bởi tiểu thuyết gia) độc giả thân mến; (dùng bởi người kể chuyện) khán giả thân mến
Giản thể看官
Phồn thể看官
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng