Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
看官

kàn guān

看官 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 看官 trong tiếng Việt

  1. (cổ) (dùng bởi tiểu thuyết gia) độc giả thân mến
  2. (dùng bởi người kể chuyện) khán giả thân mến
Tra từ liên quan