Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “看守”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
看守kān shǒu

看守: canh gác; theo dõi

Cụm từ
看守者kān shǒu zhě

看守者: người canh gác

Cụm từ
看守所kān shǒu suǒ

看守所: trung tâm giam giữ

Cụm từ