Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
看守

kān shǒu

看守 là gì?

看守 [kān shǒu] có nghĩa là canh gác; theo dõi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 看守 trong tiếng Việt

  1. canh gác
  2. theo dõi

Cách đọc và ghi nhớ 看守

看守 được đọc là kān shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “canh gác; theo dõi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan