看守 là gì?
看守 [kān shǒu] có nghĩa là canh gác; theo dõi.
Nghĩa của từ 看守 trong tiếng Việt
- canh gác
- theo dõi
Cách đọc và ghi nhớ 看守
看守 được đọc là kān shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “canh gác; theo dõi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .