Kết quả tra từ “看人行事”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
看人行事kàn rén xíng shì
看人行事: đối xử với người khác theo cấp bậc và mối quan hệ với họ (thành ngữ)