Kết quả tra từ “眉飞色舞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眉飞色舞méi fēi sè wǔ
眉飞色舞: rạng rỡ vui sướng; phấn khởi tưng bừng