Kết quả cho “眉眼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lông mày và mắt; diện mạo; nhan sắc; vẻ mặt
đưa tình bằng ánh mắt; nhìn ai đó một cách tình tứ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lông mày và mắt; diện mạo; nhan sắc; vẻ mặt
đưa tình bằng ánh mắt; nhìn ai đó một cách tình tứ