Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “眉眼”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
眉眼méi yǎn

眉眼: lông mày và mắt; diện mạo; nhan sắc; vẻ mặt

Cụm từ
眉眼传情méi yǎn chuán qíng

眉眼传情: đưa tình bằng ánh mắt; nhìn ai đó một cách tình tứ

Cụm từ