Kết quả cho “眉心轮”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ājñā hoặc ajna, luân xa mắt thứ ba hoặc luân xa trán 查克拉, nằm ở trán; cũng viết 眉間輪|眉间轮[mei2 jian1 lun2]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ājñā hoặc ajna, luân xa mắt thứ ba hoặc luân xa trán 查克拉, nằm ở trán; cũng viết 眉間輪|眉间轮[mei2 jian1 lun2]