Kết quả tra từ “眉心轮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眉心轮méi xīn lún
眉心轮: ājñā hoặc ajna, luân xa mắt thứ ba hoặc luân xa trán 查克拉, nằm ở trán; cũng viết 眉間輪|眉间轮[mei2 jian1 lun2]