Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “眉宇”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
眉宇méi yǔ

眉宇: (văn học) vầng trán; (văn học) dung mạo; nét mặt

Cụm từ
紫芝眉宇zǐ zhī méi yǔ

紫芝眉宇: dung mạo của bạn (tôn kính)

Cụm từ