Kết quả tra từ “眉宇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眉宇méi yǔ
眉宇: (văn học) vầng trán; (văn học) dung mạo; nét mặt
紫芝眉宇zǐ zhī méi yǔ
紫芝眉宇: dung mạo của bạn (tôn kính)