Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眉宇

méi yǔ

眉宇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眉宇 trong tiếng Việt

  1. (văn học) vầng trán
  2. (văn học) dung mạo
  3. nét mặt
Tra từ liên quan