Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “眇”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
miǎo

眇: mù một mắt; mù; nhỏ bé; khiêm tốn; nhìn chằm chằm

Từ vựng
眇眇miǎo miǎo

眇眇: tuyệt vời; cô đơn; xa xôi hoặc hẻo lánh; nhìn xa xăm

Cụm từ
眇小miǎo xiǎo

眇小: biến thể của 渺小[miao3 xiao3]

Cụm từ
杳眇yǎo miǎo

杳眇: biến thể của 杳渺[yao3 miao3]

Cụm từ