Kết quả tra từ “盼星星盼月亮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盼星星盼月亮pàn xīng xīng pàn yuè liàng
盼星星盼月亮: mong sao mong trăng; có kỳ vọng không thực tế