Kết quả tra từ “盹”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盹dǔn
盹: chợp mắt; ngủ gật
打盹儿dǎ dǔn r
打盹儿: biến thể er hoá của 打盹[da3 dun3]
打盹dǎ dǔn
打盹: ngủ gật