Kết quả cho “相通”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
liên thông; kết nối; giao tiếp; đang giao tiếp; dung hòa
hỗ trợ lẫn nhau (thành ngữ); đáp lại bằng sự giúp đỡ vật chất
tâm hồn đồng điệu
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
liên thông; kết nối; giao tiếp; đang giao tiếp; dung hòa
hỗ trợ lẫn nhau (thành ngữ); đáp lại bằng sự giúp đỡ vật chất
tâm hồn đồng điệu