Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “相联”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
相联xiāng lián

相联: tương tác; liên quan

Cụm từ
紧密相联jǐn mì xiāng lián

紧密相联: liên hệ mật thiết; liên quan chặt chẽ

Cụm từ
互相联系hù xiāng lián xì

互相联系: liên quan lẫn nhau; kết nối với nhau

Cụm từ