Kết quả tra từ “相约”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
相约xiāng yuē
相约: đồng ý (về địa điểm, ngày tháng,...); đạt được thỏa thuận; hẹn gặp