Kết quả tra từ “相符”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
相符xiāng fú
相符: khớp; phù hợp
不相符bù xiāng fú
不相符: không hòa hợp