Kết quả tra từ “相爱”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
相爱xiāng ài
相爱: yêu nhau
相爱相杀xiāng ài xiāng shā
相爱相杀: vừa yêu vừa hận nhau
相亲相爱xiāng qīn xiāng ài
相亲相爱: (thành ngữ) (về anh chị em, vợ chồng, v.v.) rất gần gũi với nhau; không thể tách rời; tận tâm với nhau