相亲相爱相親相愛
相亲相爱 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 相亲相爱 trong tiếng Việt
(thành ngữ) (về anh chị em, vợ chồng, v.v.) rất gần gũi với nhau; không thể tách rời; tận tâm với nhau
(thành ngữ) (về anh chị em, vợ chồng, v.v.) rất gần gũi với nhau; không thể tách rời; tận tâm với nhau