Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相亲相爱相親相愛

xiāng qīn xiāng ài

相亲相爱 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相亲相爱 trong tiếng Việt

(thành ngữ) (về anh chị em, vợ chồng, v.v.) rất gần gũi với nhau; không thể tách rời; tận tâm với nhau

Tra từ liên quan