Kết quả tra từ “相术”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
相术xiàng shù
相术: thuật xem tướng
正电子发射断层照相术zhèng diàn zǐ fā shè duàn céng zhào xiāng shù
正电子发射断层照相术: chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)
星相术xīng xiàng shù
星相术: chiêm tinh học