Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相术相術

xiàng shù

相术 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相术 trong tiếng Việt

thuật xem tướng

Tra từ liên quan