Kết quả tra từ “相提并论”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
相提并论xiāng tí bìng lùn
相提并论: bàn luận hai việc khác nhau (thành ngữ); đánh đồng; đặt ngang hàng; (thường phủ định: không thể so sánh X với Y)