Kết quả tra từ “相持不下”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
相持不下xiāng chí bù xià
相持不下: bế tắc; đình trệ; đối lập gay gắt không nhượng bộ