Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “相待”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
相待xiāng dài

相待: đối xử

Cụm từ
赤诚相待chì chéng xiāng dài

赤诚相待: đối xử hết sức chân thành; thẳng thắn và minh bạch khi đối đãi với ai đó

Cụm từ
刮目相待guā mù xiāng dài

刮目相待: xem 刮目相看[gua1 mu4 xiang1 kan4]

Cụm từ
以礼相待yǐ lǐ xiāng dài

以礼相待: đối đãi với ai đó một cách tôn trọng (thành ngữ)

Thành ngữ