Kết quả tra từ “相当于”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
相当于xiāng dāng yú
相当于: tương đương với
相当于或大于xiāng dāng yú huò dà yú
相当于或大于: lớn hơn hoặc bằng ≥; ít nhất lớn bằng