Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “相当于”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
相当于xiāng dāng yú

相当于: tương đương với

Cụm từ
相当于或大于xiāng dāng yú huò dà yú

相当于或大于: lớn hơn hoặc bằng ≥; ít nhất lớn bằng

Cụm từ