Kết quả tra từ “相平面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
相平面xiàng píng miàn
相平面: mặt phẳng pha (toán, phương trình vi phân thường)