Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “相容”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
相容xiāng róng

相容: tương thích; nhất quán; chịu đựng (lẫn nhau)

Cụm từ
相容条件xiāng róng tiáo jiàn

相容条件: điều kiện để nhất quán

Cụm từ
冰炭不相容bīng tàn bù xiāng róng

冰炭不相容: không thể tương thích hoặc hòa giải như băng và than nóng

Cụm từ
不相容原理bù xiāng róng yuán lǐ

不相容原理: nguyên lý loại trừ (Pauli) (vật lý)

Cụm từ
不相容bù xiāng róng

不相容: không tương thích

Cụm từ