Kết quả tra từ “相图”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
相图xiàng tú
相图: sơ đồ pha (toán học); chân dung pha
星相图xīng xiàng tú
星相图: bản đồ sao