相图 là gì?
相图 [xiàng tú] có nghĩa là sơ đồ pha (toán học); chân dung pha.
Nghĩa của từ 相图 trong tiếng Việt
- sơ đồ pha (toán học)
- chân dung pha
Cách đọc và ghi nhớ 相图
相图 được đọc là xiàng tú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sơ đồ pha (toán học); chân dung pha”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .