Kết quả tra từ “相似”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
相似xiāng sì
相似: tương tự; giống nhau
相似性xiāng sì xìng
相似性: sự giống nhau; tính tương tự
词相似效应cí xiāng sì xiào yìng
词相似效应: hiệu ứng tương tự từ ngữ