相似
tương tự; giống nhau
tương tự; giống nhau
相似 thường mang nghĩa “tương tự; giống nhau”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 相似 cùng cụm 相似性 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
sự giống nhau
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sự giống nhau; tính tương tự
›相互兼容xiāng hù jiān róngtương thích lẫn nhau
›相互作用xiāng hù zuò yòngtương tác; sự tương tác; sự tác động lẫn nhau
›相互xiāng hùlẫn nhau; tương hỗ
›相伴xiāng bànđồng hành cùng ai; đồng hành cùng nhau
›相仿xiāng fǎngtương tự
›相交xiāng jiāogiao nhau (ví dụ: giao thông); cắt nhau; kết bạn
›相依xiāng yīphụ thuộc lẫn nhau
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.