Kết quả tra từ “相互保证毁灭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
相互保证毁灭xiāng hù bǎo zhèng huǐ miè
相互保证毁灭: hủy diệt bảo đảm lẫn nhau