Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “相互作用”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
相互作用xiāng hù zuò yòng

相互作用: tương tác; sự tương tác; sự tác động lẫn nhau

Cụm từ
电磁相互作用diàn cí xiāng hù zuò yòng

电磁相互作用: tương tác điện từ (giữa các hạt); lực điện từ (vật lý)

Cụm từ
核相互作用hé xiāng hù zuò yòng

核相互作用: tương tác hạt nhân

Cụm từ
强相互作用qiáng xiāng hù zuò yòng

强相互作用: tương tác mạnh (trong vật lý hạt); lực mạnh

Cụm từ
弱相互作用ruò xiāng hù zuò yòng

弱相互作用: tương tác yếu (trong vật lý hạt); lực yếu

Cụm từ