Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “相争”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

8 từ sẵn sàng
相争
xiāng zhēng

tranh giành lẫn nhau; đánh nhau; xung đột lẫn nhau

Cụm từ
两虎相争
liǎng hǔ xiāng zhēng

nghĩa đen: hai hổ đánh nhau (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc đấu quyết liệt giữa đối thủ ngang tài ngang sức

Thành ngữ
楚汉相争
Chǔ Hàn Xiāng zhēng

xem 楚漢戰爭|楚汉战争[Chu3 Han4 Zhan4 zheng1]

Cụm từ
正邪相争
zhèng xié xiāng zhēng

thuật ngữ trong y học cổ truyền mô tả diễn tiến của bệnh lý như sự đối lập giữa chính khí 正氣|正气[zheng4 qi4] và tà khí 邪氣|邪气[xie2 qi4]

Cụm từ
鹬蚌相争
yù bàng xiāng zhēng

viết tắt của 鷸蚌相爭,漁翁得利|鹬蚌相争,渔翁得利[yu4 bang4 xiang1 zheng1 , yu2 weng1 de2 li4]

Viết tắt
两国相争,不斩来使
liǎng guó xiāng zhēng , bù zhǎn lái shǐ

hai nước giao tranh, không chém sứ giả (thành ngữ)

Thành ngữ
两虎相争,必有一伤
liǎng hǔ xiāng zhēng , bì yǒu yī shāng

nghĩa đen: hai hổ đánh nhau, một con sẽ bị thương (thành ngữ); nghĩa bóng: nếu khai chiến, ắt sẽ có người bị tổn thương

Thành ngữ
鹬蚌相争,渔翁得利
yù bàng xiāng zhēng , yú wēng dé lì

nghĩa đen: cò và trai đánh nhau, ngư ông được lợi (thành ngữ); nghĩa bóng: hai bên tranh chấp, thường bên thứ ba được lợi

Thành ngữ