Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两国相争,不斩来使兩國相爭,不斬來使

liǎng guó xiāng zhēng , bù zhǎn lái shǐ

两国相争,不斩来使 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两国相争,不斩来使 trong tiếng Việt

hai nước giao tranh, không chém sứ giả (thành ngữ)

Tra từ liên quan