Kết quả tra từ “直销”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
直销zhí xiāo
直销: bán trực tiếp; bán hàng trực tiếp (từ nhà máy); tiếp thị trực tiếp