Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直销直銷

zhí xiāo

直销 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直销 trong tiếng Việt

bán trực tiếp; bán hàng trực tiếp (từ nhà máy); tiếp thị trực tiếp

Tra từ liên quan