Kết quả tra từ “直言”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
直言zhí yán
直言: nói thẳng thắn; nói trực diện
直言无讳zhí yán wú huì
直言无讳: nói thẳng suy nghĩ; nói một cách chân thành (thành ngữ)
直言命题zhí yán mìng tí
直言命题: mệnh đề khẳng định (logic)
直言不讳zhí yán bù huì
直言不讳: nói thẳng thắn (thành ngữ); không quanh co