Kết quả tra từ “直观”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
直观zhí guān
直观: quan sát trực tiếp; nhận biết trực tiếp qua các giác quan; trực quan; nghe nhìn