Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直观直觀

zhí guān

直观 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直观 trong tiếng Việt

quan sát trực tiếp; nhận biết trực tiếp qua các giác quan; trực quan; nghe nhìn

Tra từ liên quan