Kết quả tra từ “直播间”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
直播间zhí bō jiān
直播间: phòng thu phát trực tiếp; một buổi phát trực tiếp