Kết quả tra từ “直接数据”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
直接数据zhí jiē shù jù
直接数据: dữ liệu trực tiếp (trong mô phỏng LAN)