Kết quả tra từ “直径”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
直径zhí jìng
直径: đường kính
纤芯直径xiān xīn zhí jìng
纤芯直径: đường kính lõi (của sợi)
网络直径wǎng luò zhí jìng
网络直径: đường kính mạng