Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “直径”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
直径zhí jìng

直径: đường kính

Cụm từ
纤芯直径xiān xīn zhí jìng

纤芯直径: đường kính lõi (của sợi)

Cụm từ
网络直径wǎng luò zhí jìng

网络直径: đường kính mạng

Cụm từ