Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “直布罗陀”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
直布罗陀
Zhí bù luó tuó

Gibraltar

Cụm từ
直布罗陀海峡
Zhí bù luó tuó Hǎi xiá

Eo biển Gibraltar

Cụm từ