Kết quả tra từ “直布罗陀”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
直布罗陀Zhí bù luó tuó
直布罗陀: Gibraltar
直布罗陀海峡Zhí bù luó tuó Hǎi xiá
直布罗陀海峡: Eo biển Gibraltar