Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “直发”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
直发zhí fà

直发: tóc thẳng

Cụm từ
直发板zhí fà bǎn

直发板: xem 直髮器|直发器[zhi2 fa4 qi4]

Cụm từ
直发器zhí fà qì

直发器: máy duỗi tóc

Cụm từ