Kết quả tra từ “盲肠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盲肠máng cháng
盲肠: ruột thừa (giải phẫu); manh tràng
盲肠炎máng cháng yán
盲肠炎: viêm ruột thừa