Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “目的”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
目的mù dì

目的: mục đích; đích; mục tiêu; đối tượng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
目的地mù dì dì

目的地: điểm đến (địa điểm)

Cụm từ
漫无目的màn wú mù dì

漫无目的: không mục đích; ngẫu nhiên

Cụm từ
多目的duō mù dì

多目的: đa mục đích

Cụm từ